| Tính sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Giới thiệu sản phẩm
1. Khả năng tạo màu, định dạng, kháng axit, kháng kiềm, kháng muối và tính chất trang trí tốt
2. Độ bền, độ bền cao và dễ gia công
3. Màu sắc phong phú và hiệu ứng trang trí tốt
4. Độ bóng bề mặt cao, chống mài mòn, chống dầu và dễ chà rửa





Các tính năng chính của thép mạ kẽm
Khả năng chống ăn mòn cao, thích hợp cho các ứng dụng ngoài trời.
Thân thiện với môi trường vì không chứa các chất độc hại như chì hoặc crom.
Nhẹ và dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
Yêu cầu bảo trì thấp, giảm chi phí tổng thể theo thời gian.
Đa năng và có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ lợp mái, vách ngoài cho đến phụ tùng ô tô.

Ứng dụng
Có, tấm PPGI (Sắt mạ kẽm sơn sẵn) và tấm PPGL (Galvalume sơn sẵn) thực sự là những lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng khác nhau trong xây dựng, công nghiệp và các lĩnh vực khác. Chúng được biết đến với tính linh hoạt, độ bền và tính thẩm mỹ, khiến chúng phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
Trong xây dựng, tấm PPGI và PPGL thường được sử dụng để lợp mái, ốp tường và các thành phần kết cấu khác do khả năng chống ăn mòn, chịu được thời tiết và dễ bảo trì. Chúng có nhiều màu sắc và hoàn thiện khác nhau, cho phép tùy chỉnh và thiết kế linh hoạt.
Trong lĩnh vực công nghiệp, những tấm thép sơn sẵn này được sử dụng để sản xuất thiết bị, bể chứa và các công trình khác cần lớp phủ bảo vệ và bền bỉ. Lớp sơn hoàn thiện trước giúp nâng cao vẻ ngoài của sản phẩm và cung cấp thêm khả năng bảo vệ chống ăn mòn và mài mòn.
Trong ngành sản xuất gia dụng và trang trí nội thất, tấm PPGI và PPGL được sử dụng cho đồ nội thất, thiết bị và các chi tiết trang trí do tính thẩm mỹ và dễ tùy chỉnh. Chúng có thể dễ dàng được tạo hình, cắt và tạo hình để tạo ra nhiều loại sản phẩm và kiểu dáng.

| Thép cuộn sơn màu/Thép cuộn mạ màu/ppgi/ppgl | |||
Tiêu chuẩn |
JIS G3322 CGLCC ASTM A755 CS-B |
Màu sơn bề mặt |
Màu RAL |
Màu sơn mặt sau |
Màu xám nhạt, trắng và vân vân |
Bưu kiện |
gói tiêu chuẩn xuất khẩu hoặc theo yêu cầu |
Loại quá trình phủ |
Mặt trước: tráng kép & sấy khô kép Mặt sau: tráng kép & sấy đôi, tráng đơn & sấy đôi |
||
độ dày |
0,11-2,5mm |
Chiều rộng |
600-1250mm |
Trọng lượng cuộn |
3-9 tấn |
Đường kính bên trong |
508/610mm |
mạ kẽm |
Z50-275g/㎡ |
Độ dày lớp phủ sơn |
Đỉnh: 8-35 um |
AZ30-150g/㎡ |
Trở lại: 3-25 ừm |
||
Phong cách sơn màu |
2/1,2/2 |
Chiều dài |
Như, yêu cầu |
Giới thiệu lớp phủ |
Sơn trên cùng: PVDF, HDP, SMP, PE, PU |
||
Sơn lót: Polyurethane, Epoxy, PE |
|||
Sơn mặt sau: Epoxy, Polyester biến tính |
|||
Năng suất |
150.000 tấn/năm |
||
| Thế mạnh cốt lõi sản xuất | |||
Khả năng chống mưa axit: |
|||
Cơ chế bảo vệ lớp phủ: Trong môi trường có lượng khí thải công nghiệp hoặc hàm lượng chất ô nhiễm cao, mưa axit rất dễ hình thành, tạo thành sự xâm nhập của axit lên bề mặt tấm phủ màu, đẩy nhanh quá trình ăn mòn, gây phồng rộp, bong tróc và các hiện tượng khác. |
|||
Khả năng chống tia cực tím: |
|||
Cơ chế bảo vệ lớp phủ: Khi tấm phủ màu tiếp xúc với tia cực tím hoặc ánh nắng gay gắt, lớp phủ sẽ trở nên dạng bột và biến tính, có biểu hiện bạc màu, mất độ bóng, lớp sơn nhanh chóng bong ra. |
|||
Khả năng chịu nhiệt ẩm: |
|||
Cơ chế bảo vệ lớp phủ: Trong môi trường nóng ẩm, hơi nước có áp suất thẩm thấu cao đẩy nhanh quá trình thẩm thấu khiến màng sơn bị thoái hóa, sau đó ăn mòn lớp nền dẫn đến phồng rộp, bong tróc và các hiện tượng khác. |
|||
Khả năng chịu nhiệt độ thấp: |
|||
Cơ chế bảo vệ lớp phủ: Hầu hết các loại sơn có thể duy trì hiệu suất xử lý ổn định trên 0oC, nhưng ở những vùng lạnh trên cao, nhiệt độ sẽ thấp hơn 20-40oC, lớp sơn thông thường sẽ trở nên giòn, cong và nứt, thậm chí rơi ra, do đó mất hoàn toàn tác dụng bảo vệ. |
|||


